Dịch nghĩa:

Tình trạng của anh ấy lúc tốt lúc xấu.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Trạng hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo
Thái thái độ; điều kiện; hình dáng; diện mạo; giọng (của động từ)
Lương tốt; dễ chịu; khéo léo
Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai