Dịch nghĩa:
彼の新しいヘアスタイルについてみんな何か感想を述べた。
Mọi người đều có ý kiến gì đó về kiểu tóc mới của anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
新
Tân
mới
何
Hà
gì
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
述
Thuật
đề cập; phát biểu