Dịch nghĩa:
彼の娘は彼に人形を買ってとせがんだ。
Con gái của anh ấy đã nài nỉ anh mua búp bê cho cô bé.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
娘
Nương
con gái
人
Nhân
người
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
買
Mãi
mua