Dịch nghĩa:

Giọng của anh ấy nghe có vẻ u sầu.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thanh giọng nói
Ưu u sầu; lo lắng
Uất u ám; trầm cảm; u sầu; tươi tốt
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
Tử trẻ em
Cảm cảm xúc; cảm giác