Dịch nghĩa:

Bạn có thể lấy cho tôi 20 bản sao của báo cáo của anh ấy không?

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Báo báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
Cáo mặc khải; nói; thông báo; thông báo
Thư viết
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí