Dịch nghĩa:
彼の名前は、Tで始まってMで終わります。
Tên anh ấy bắt đầu bằng chữ T và kết thúc bằng chữ M.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước
始
Thí
bắt đầu
終
Chung
kết thúc