Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれの仕事しごとは車くるまなしではやっていけない。
Công việc của anh ấy không thể làm được nếu không có xe.

Ngữ pháp:

N なしでは~ない (N nashi de wa ~nai)

Diễn tả sự cần thiết của một điều gì đó; 'không thể thiếu', 'không thể nếu không có'.
JLPT N1

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
車
くるま
xe hơi; ô tô
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
車
Xa xe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật