Dịch nghĩa:
彼のいない人生なんて、想像ができない。
Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống mà không có anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung