Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
に
学校
がっこう
に
遅
おく
れないように
言
いい
いなさい。
Hãy nói với anh ấy đừng đi học muộn.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
学校
がっこう
trường học
遅れる
おくれる
bị trễ; bị chậm; bị muộn; quá hạn
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
言う
いう
nói
為さる
なさる
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
言
Ngôn
nói; từ