Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
にはドライなユーモアはわかりませんよ。
Anh ấy không hiểu hài hước khô.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
ドライ
khô
ユーモア
hài hước; trò đùa
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó