Dịch nghĩa:
彼にはそのお金を借りる友達がいなかった。
Anh ấy không có bạn bè để vay tiền.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
金
Kim
vàng
借
Tá
mượn
友
Hữu
bạn bè
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được