Dịch nghĩa:
彼にはこの秘密を隠しておこうじゃないか。
Chúng ta hãy giữ bí mật này cho riêng mình nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
秘
Bí
bí mật; che giấu
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
隠
Ẩn
che giấu