Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれが髪かみを刈かってもらうのに3,000円えんかかった。
Anh ấy đã tốn 3,000 yên để cắt tóc.

Ngữ pháp:

V て もらう (V-te morau)

Diễn tả nhận được sự giúp đỡ hoặc hành động từ ai đó.
JLPT N4

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
髪
かみ
tóc (trên đầu)
刈る
かる
cắt (cỏ, tóc, v.v.); gặt; thu hoạch
貰う
もらう
nhận; lấy
円
えん
yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
髪
Phát tóc đầu
刈
Ngải gặt; cắt; tỉa
円
Viên vòng tròn; yên; tròn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật