Dịch nghĩa:
彼が金庫からお金を盗んだのは明らかです。
Rõ ràng là anh ấy đã ăn cắp tiền từ két sắt.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
金
Kim
vàng
庫
Khố
kho; nhà kho
盗
Đạo
trộm; cướp; ăn cắp
明
Minh
sáng; ánh sáng