Dịch nghĩa:
彼が言ったことを、ぜひ私に話してくれ。
Hãy kể lại cho tôi những gì anh ấy đã nói.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
言
Ngôn
nói; từ
私
Tư
tư nhân; tôi
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện