Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれが病気びょうきだというのは明あきらかなようだ。
Có vẻ như anh ấy đang bị bệnh.

Ngữ pháp:

A。というのは B。(Toiu no wa~)

Dùng để giải thích hoặc cung cấp thông tin bổ sung cho A; 'tức là', 'nói cách khác'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
病気
びょうき
bệnh (thường không bao gồm bệnh nhẹ, ví dụ: cảm lạnh thông thường); bệnh tật; ốm đau
言う
いう
nói
明らか
あきらか
rõ ràng; hiển nhiên; rõ rệt; xác định
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
病
Bệnh bệnh; ốm
気
Khí tinh thần; không khí
明
Minh sáng; ánh sáng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật