Dịch nghĩa:
彼が死んだと言うニュースを聞いて驚いた。
Tôi đã rất ngạc nhiên khi nghe tin anh ấy đã chết.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
死
Tử
chết
言
Ngôn
nói; từ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
驚
Kinh
ngạc nhiên