Dịch nghĩa:
彼が戻ったらすぐ、あなたに知らせます。
Khi anh ấy trở lại, tôi sẽ thông báo cho bạn ngay.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
戻
Lệ
trở lại; khôi phục
知
Tri
biết; trí tuệ