Dịch nghĩa:

Đã khá lâu kể từ khi anh ấy rời trường học.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Xuất ra ngoài
Cửu lâu dài