Dịch nghĩa:
彼が変える決心をしたなんて知らなかったよ。
Tôi không biết anh ấy đã quyết định thay đổi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
心
Tâm
trái tim; tâm trí
知
Tri
biết; trí tuệ