Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれがもっと便たよりをくれればいいのですが。
Giá mà anh ấy gửi thêm tin nhắn.

Ngữ pháp:

~ばいい (〜ba ii)

Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
便り
たより
tin tức; thông tin; thư từ; thư
呉れる
くれる
cho; để cho
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
便
Tiện tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật