Dịch nghĩa:
彼がひとりで宿題をやったかどうか疑わしい。
Có thể anh ấy không tự làm bài tập về nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
疑
Nghi
nghi ngờ