Dịch nghĩa:

Tôi không biết anh ấy định thử kế hoạch gì.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Thí thử; kiểm tra