Dịch nghĩa:
彼がそんなことをするなんて私には考えられない。
Tôi không thể tin nổi anh ấy lại làm những điều đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ