Dịch nghĩa:

Đó là một phát minh tiên tiến vào thời đó.

Hán tự:

Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân
Thời thời gian; giờ
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Kỳ kỳ hạn; thời gian
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
Minh sáng; ánh sáng