Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
店員
てんいん
さんは
感
かん
じのいい
方
かた
ばかりでした。
Nhân viên ở đây đều rất dễ chịu.
Ngữ pháp:
~ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', 'chỉ là'.
JLPT N3
Từ vựng:
店員
てんいん
nhân viên (của cửa hàng); nhân viên bán hàng
感じ
かんじ
cảm giác; ấn tượng
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
方
かた
hướng; cách
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
員
Viên
nhân viên; thành viên
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
方
Phương
hướng; người; lựa chọn