Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

床ゆかに落おとしてしまった食たべ物ものを食たべても大丈夫だいじょうぶでしょうか。
Ăn thức ăn rơi xuống sàn có sao không?

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~でしょう (〜deshou)

Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4

Từ vựng:

床
ゆか
sàn nhà
落とす
おとす
đánh rơi; làm mất; để rơi; chiếu (ánh sáng); đổ (ánh nhìn); rót vào (chất lỏng); để lại
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
食べ物
たべもの
thức ăn
食べる
たべる
ăn
大丈夫
だいじょうぶ
an toàn; không vấn đề; ổn; không sợ hãi; được

Hán tự:

床
Sàng giường; sàn
落
Lạc rơi; rớt; làng; thôn
食
Thực ăn; thực phẩm
物
Vật vật; đối tượng; vấn đề
大
Đại lớn; to
丈
Trượng chiều dài; ông
夫
Phu chồng; đàn ông

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật