Dịch nghĩa:
広場で野球をするのはどうでしょうか。
Chơi bóng chày ở quảng trường thì sao nhỉ?
Hán tự:
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
場
Trường
địa điểm
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng