Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
帽子
ぼうし
がぬれてふにゃふにゃになった。
Chiếc mũ bị ướt và trở nên nhũn nhão.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
帽子
ぼうし
mũ; nón
ふにゃふにゃ
mềm nhũn
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
帽
Mạo
mũ; mũ đội đầu
子
Tử
trẻ em