Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
少年
しょうねん
が
5歳
ごさい
になったので
彼
かれ
らは
学校
がっこう
の
問題
もんだい
を
考
かんが
えなければならなかった。
Khi cậu bé tròn năm tuổi, họ phải bắt đầu suy nghĩ về vấn đề trường học.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
少年
しょうねん
cậu bé
成る
なる
trở thành; đạt được
彼
かれ
anh ấy
学校
がっこう
trường học
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
Hán tự:
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ