Dịch nghĩa:
少女は父親の腕に抱かれて家に帰った。
Cô gái đã được cha ôm vào lòng và đưa về nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ
父
Phụ
cha
親
Thân
cha mẹ; thân mật
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng
抱
Bão
ôm; ôm; giữ trong tay
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
帰
Quy
trở về; dẫn đến