Dịch nghĩa:
少女はクリスマスの劇で天使の役を演じた。
Cô bé đã đóng vai thiên thần trong vở kịch Giáng sinh.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ
劇
Kịch
kịch; vở kịch
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
使
Sử
sử dụng; sứ giả
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất