Dịch nghĩa:
少女はあっという間に金網フェンスを跳び越えた。
Cô bé đã nhảy qua hàng rào lưới chỉ trong nháy mắt.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ
間
Gian
khoảng cách; không gian
金
Kim
vàng
網
Võng
lưới; mạng lưới
跳
Khiêu
nhảy; nhảy lên; bật; giật; nhảy nhót; nhảy cẫng; bắn tung tóe; bắn tung tóe; bật
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam