Dịch nghĩa:
少女たちはパーティーの準備をした。
Các cô bé đã chuẩn bị cho bữa tiệc.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ
準
Chuẩn
bán; tương ứng
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị