Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
小
ちい
さくてどこにでもあるようなパン
屋
や
さんだった。
Đó là một tiệm bánh nhỏ bé và có vẻ như ở khắp mọi nơi.
Từ vựng:
小さい
ちいさい
nhỏ; bé; tí hon
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
パン屋
パンや
tiệm bánh
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng