Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
寝
ね
る
前
まえ
に
歯
は
をみがかなくてはいけないですよ。
Bạn phải đánh răng trước khi đi ngủ đấy.
Ngữ pháp:
~なくてはいけない (〜nakute wa ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
歯
は
răng
磨く
みがく
đánh bóng; làm sáng; chải (răng)
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
前
Tiền
phía trước; trước
歯
Xỉ
răng