Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

寝ねてるからいい子こに思おもえるだけですよ。
Chỉ vì đang ngủ nên trông thôi cũng thấy ngoan.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
思える
おもえる
có vẻ; dường như

Hán tự:

寝
Tẩm nằm xuống; ngủ
子
Tử trẻ em
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật