Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

寒さむくなりさえしなければいいのです。
Miễn là không trở lạnh thì tốt.

Ngữ pháp:

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
成る
なる
trở thành; đạt được
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

寒
Hàn lạnh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật