Dịch nghĩa:
宿題を手伝ってくださってどうもありがとう。
Rất cảm ơn bạn đã giúp tôi làm bài tập.
Từ vựng:
Hán tự:
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống