Dịch nghĩa:
宿題の一番最後の問題をやったかい。
Bạn đã làm câu cuối cùng trong bài tập chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
問
Vấn
câu hỏi; hỏi