Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
家
いえ
を
買
か
おうとする
人
ひと
がたくさんいる。
Có rất nhiều người đang muốn mua nhà.
Từ vựng:
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
買う
かう
mua; mua sắm
為る
する
làm
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
買
Mãi
mua
人
Nhân
người