Dịch nghĩa:
家の中には食べ物がたくさんあった。
Trong nhà có nhiều thức ăn.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề