Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
家
いえ
に
着
つ
いたときは、クタクタだったんだよ。
Khi tôi về đến nhà, tôi mệt lử.
Từ vựng:
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
着く
つく
đến
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo