Dịch nghĩa:
学生たちは夏休みが来るのが待ち遠しい。
Học sinh đang mong chờ kỳ nghỉ hè.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
夏
Hạ
mùa hè
休
Hưu
nghỉ ngơi
来
Lai
đến; trở thành
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
遠
Viễn
xa; xa xôi