Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
学校
がっこう
をサボった
事
こと
で、
父
ちち
は
僕
ぼく
をあざができるほどたたいた。
Vì trốn học, bố đã đánh tôi đến nỗi bầm tím.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
学校
がっこう
trường học
サボる
trốn học; lười biếng
事
こと
sự việc; điều
父
ちち
cha
僕
ぼく
tôi
痣
あざ
vết bớt
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
事
Sự
sự việc; lý do
父
Phụ
cha
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam