Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

子こどもたちがそろって歌うたっている声こえが聞きこえた。
Tôi nghe thấy tiếng các em nhỏ đang hát cùng nhau.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

子供たち
こどもたち
trẻ em; trẻ nhỏ
揃う
そろう
hoàn chỉnh; có mặt đầy đủ; tạo thành một bộ đầy đủ; thỏa mãn (các điều kiện)
歌う
うたう
hát
声
こえ
giọng nói
聞こえる
きこえる
nghe thấy; có thể nghe thấy; đến tai

Hán tự:

子
Tử trẻ em
歌
Ca bài hát; hát
声
Thanh giọng nói
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật