Dịch nghĩa:
妹は一人でエアロビクスクラスに行ける年齢だ。
Em gái tôi đã đủ tuổi để có thể đi học lớp aerobics một mình.
Từ vựng:
Hán tự:
妹
Muội
em gái
一
Nhất
một
人
Nhân
người
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
齢
Linh
tuổi