Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
妙
みょう
な
話
はなし
だが、
私
わたし
は
何
なに
の
痛
いた
みも
感
かん
じなかった。
Đây là một câu chuyện lạ, nhưng tôi không hề cảm thấy đau đớn.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
妙
みょう
kỳ lạ; lạ lùng
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
私
わたくし
tôi
何
なん
gì
痛み
いたみ
đau
感ずる
かんずる
cảm thấy; cảm nhận
Hán tự:
妙
Diệu
tuyệt vời; kỳ lạ; bí ẩn
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
私
Tư
tư nhân; tôi
何
Hà
gì
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác