Dịch nghĩa:
好きと嫌いは紙一重って言うけど、嫌いなものは嫌い。
Người ta nói yêu ghét chỉ cách nhau một tờ giấy, nhưng tôi ghét thì là ghét.
Từ vựng:
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
紙
Chỉ
giấy
一
Nhất
một
重
Trọng
nặng; quan trọng
言
Ngôn
nói; từ