Dịch nghĩa:
好きじゃないけど、安いからよく食べる。
Tôi không thích lắm, nhưng vì rẻ nên hay ăn.
Từ vựng:
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
食
Thực
ăn; thực phẩm